Công ty TNHH Đông Hà nội chuyên sản xuất cung cấp các vật tư phụ công trình xây dựng, trang thiết bị bảo hộ lao động, vật tư kim khí, máy móc thiết bị xây dựng, vật tư tiêu hao trong thi công xây dựng dân dụng, công nghiệp, vật tư phụ M&E: máy móc phục vụ thi công, bu lông, ván khuôn, coppha, lưới chống vật rơi, lưới an toàn, lưới bao che, cáp cẩu hàng, lưới trát tường chống nứt….báo giá theo số lượng và quy cách khách hàng yêu cầu.

Dưới đây là một số báo giá của một số vật tư phụ công trình phổ biến

STT Tên sản phẩm Đơn vị Đơn giá
A Thép Buộc, lưới, đinh, que hàn    
1 Thép buộc 1ly đen kg 15,200
2 Thép buộc 3,4,5 ly mạ kg 17,000
3 Lưới đan 5x5 Cuộn 185,000
4 Lưới hàn 10x10 Cuộn 235,000
5 Lưới hàn 5x5 Cuộn 235,000
6 Lưới mắt cáo Cuộn 190,000
7 Lưới trám 10x20 ( KT 1m x 50-55m, 18kg/c ) Cuộn 480,000
8 Lưới trám 6x12 ( KT 1m x 35-40m, 18kg/c ) Cuộn 480,000
9 Lưới trám 20x40x10m cuộn 770,000
10 Lưới mạch ngừng (lưới chạn) Cuộn 260,000
11 Lưới sợi thủy tinh 3x3x60g Cuộn 380,000
12 Khóa giáo D48 cái 14,800
13 Đinh bê tông 2, 3,4,5 cm kg 25,500
14 Đinh mũ (đinh đóng lưới) 2 kg 30,000
15 Đinh mũ (đinh đóng lưới) 3 kg 30,000
16 Đinh nở thép M6x30 Cái 1,150
17 Đinh sắt ( đen ) 3,4,5,,7,10 cm kg 14,500
18 Que hàn 2.5 kg 19,500
19 Que hàn 3.2 kg 18,500
20 Que hàn 4.0 kg 18,500
21 Vít bắn tôn 2,3,4,5,6,7 cm túi 45,000
22 Vít tự khoan đầu bằng 4 kg 55,000
23 Vít tự khoan đầu dù 1, 2,3,4,5cm Túi 55,000
24 Vít nở nhựa 10x160mm Cái 2,200
25 Vít nở nhựa 10x200mm Cái 2,600
26 Bạt kẻ 4x50 Cuộn 405,000
27 Bạt xanh cam 4*50m BĐL Cây 1,100,000
28 Nilon trắng kg 16,000
29 Ecu M10 mạ kg 35,000
30 Ecu M6 mạ kg 35,000
31 Ecu mạ 8 kg 35,000
32 Long đen 10 kg 32,000
33 Long đen 16 kg 32,000
34 Long đen 4 kg 32,000
35 Long đen 5 kg 32,000
36 Long đen 8 kg 32,000
B Đai thép, tyren, bát ren, ván phủ phim    
37 Dây đai thép 16x0,5mm kg 24,000
38 Dây đai thép 19x0,6mm kg 24,000
39 Dây đai thép 32x0,8mm kg 24,000
40 Chốt đai 16mm kg 28,000
41 Chốt đai 19mm kg 28,000
42 Chốt đai 32mm (khóa đai 32) kg 28,000
43 Thanh ren (Tyren) vuông D17 m 24,000
44 Thanh ren (Tyren) 8x2m Cây 13,500
45 Thanh ren (Tyren) D10x2m Cây 17,500
46 Thanh ren (Tyren) vuông D16 m 21,500
47 Bát ren (Bát chuồn) D16 Cái 18,500
48 Bát ren (Bát chuồn) D17 Cái 18,500
49 Ván phủ phim 12mm Tấm 305,000
50 Ván phủ phim 15mm Tấm 360,000
51 Ván phủ phim 17mm Tấm 410,000
C Dây Cáp, Tăng Đơ, Khóa cáp    
52 Dây cáp D8 mạ m 9,000
53 Dây cáp D10 mạ m 10,000
54 Dây cáp D12 mạ m 16,500
55 Tăng đơ D8 cái 6,000
56 Tăng đơ D10 cái 7,000
57 Tăng đơ D12 cái 14,000
58 Tăng đơ D14 cái 16,000
59 Tăng đơ D16 cái 24,000
60 Tăng đơ D18 cái 32,000
61 Tăng đơ D20 cái 36,000
62 Tăng đơ D22 Cái 58,000
63 Khóa cáp D5 con 2,000
64 Khóa cáp D6 con 3,000
65 Khóa cáp D8 con 4,500
66 Khóa cáp D10 con 5,000
67 Khóa cáp D12 con 6,800
68 Khóa cáp D15 con 9,000
69 Khóa cáp D20 con 17,000
70 Khóa cáp D22 con 24,000
71 Khóa cáp D25 con 32,000
72 Khóa cáp D28 con 35,000
73 Khóa cáp D32 con 45,000
74 Ma ní 6,5 tấn Cái 180,000
75 Ma ní 8,5 tấn Cái 220,000
76 Cáp cẩu phi 12 lõi đay tết còn 6m khuyên 30 (chịu tải 2 tấn) Sợi 280,000
77 Cáp D16 tết kẹp chì dài 1,5 khuyên 30 Sợi 650,000
78 Cáp thép d16 tết kẹp chì dài 8m khuyên 30 Sợi 850,000
79 Cáp thép d16 tết + kẹp chì dài 2m (tải 8 tấn, lõi đay) Sợi 630,000
80 Cáp thép d16 tết + kẹp chì dài 6m Sợi 1,020,000
81 Cáp thép d18 tết kẹp chì dài 8m (loại 8 tấn lõi đay) Sợi 1,050,000
D VTP khác    
82 Cây kiểm bọp bi xoay 122cm Chiếc 375,000
83 Cây kiểm bọp tường TCVN HT11 Chiếc 480,000
84 Cây kiểm bộp tường loại 115cm (màu hồng) Chiếc 220,000
85 Cây kiểm bộp tường loại 128cm (màu cam) Chiếc 280,000
86 Cây kiểm bộp tường loại 96,5cm (Xanh lá cây) Chiếc 295,000
87 Cây kiểm bộp tường loại 98cm (màu xanh) Chiếc 190,000
88 Vít đen 2cm túi 55,000
89 Bàn bả trắng nhỏ Cái 12,000
90 Bàn bả trắng to Cái 15,000
91 Bàn chải sắt Cái 15,000
92 Bản mã 3 lỗ 40x200x5mm Cái 10,500
93 Bàn xoa gỗ Cái 16,000
94 Bàn xoa nhựa Cái 12,000
95 Bao tải dứa Cái 1,800
96 Bát râu Cái 1,800
97 Bay răng cưa Cái 15,000
98 Bay xây nhỏ Cái 9,000
99 Bay xây to Cái 15,000
100 Băng dính 2 mặt 2,5cm Cuộn 16,500